CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU, GIÁ CẢ CẠNH TRANH, SẢN PHẨM ĐA DẠNG !
THÉP TRÒN ĐẶC KÉO BÓNG PHI 18

THÉP TRÒN ĐẶC KÉO BÓNG PHI 18

THÉP TRÒN ĐẶC KÉO BÓNG PHI 18

THÉP TRÒN ĐẶC KÉO BÓNG PHI 18

Thép Việt Nhật là nhà nhập khẩu và cung cấp đầy đủ với nhiều loại quy cách phi lớn nhỏ thép tròn đặc từ các nướ đang có nền phát triển manh về nghành thép từ các nước như nhật bản, hàn quốc, trung quốc, châu âu, nga đài loan, ấn độ
Thép tròn đặc đặc được nhập khẩu theo tiêu tuẩn: JIS, EN, ASTM, GOST
Mác thép THÉP TRÒN ĐẶC KÉO BÓNG PHI 18:SCM440, SCM420, SCM415, SCM435, SCR440, SCR420, SCR415, SCR435, CT3, CT45, CT50, S20C, S30C, S25C, S40C, S60C, S50C, S55C, S45C, S50C, SS400,  S235JR, S355JR, S275JR, SKD11, SKD61, S275JO, S355JO, S235JO, SNCM439, A36, SM490, S235,S235JR

Ứng Dụng thép tròn đặc

THÉP CARBON
 

THÉP HỢP KIM
 

THÉP HỢP KIM CÔNG CỤ
 

Thép carbon công cụ

Phụ tùng ly hợp ô tô
Bộ phận xích
Phụ tùng dây an toàn ô tô
Lò xo và vòng đệm
Bánh răng
Phụ tùng ô tô AT
 

Phụ tùng ô tô ghế ngả
Phụ tùng khóa cửa
Giảm chấn
 

Dao
Lưỡi cưa
Công cụ
 

Lò xo
Lưỡi dao cạo
Kiêm tiêm
Dụng cụ đo lường
 


Tổng quan về mác thép tròn đặc

 

Nhật Bản

Hàn QUốc

Đức

Mỹ

Trung Quốc

Thép tròn đặc Carbon JIS G4051:

S10C

SM10C

Ck10
C10E

1.1121

 

 

S15C

SM15C

 

 

SAE1015

 

S18C

SM18C

 

 

SAE1018

 

S20C

SM20C

C22

1.0402

SAE1020

 

S25C

SM25C

 

 

SAE1055

 

S30C

SM30C,

 

 

 

 

S35C

 

C35

1.0501

SAE1035

 

S45C

S45Cr, S45CM, S45CS, SM45C(D),

Ck45
c45E

1.0503

SAE1045

 

S48C

S48CM, SM48C

 

 

SAE1048

 

S50C

SM50C(D),

C50

1.0540

SAE1050

 

S53C

S53CM, S53CrB SM53C,

 

 

SAE1053

 

S55C

S55CKN SM55C,

Ck55
c55E

1.0535

SAE1055

 

Thép hợp kim Cr+Niken
JIS G4102

SNC236

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

SNC415

 

 

 

 

 

SNC631

 

 

 

 

 

SNC815

 

 

 

 

 

SNC836

 

 

 

 

 

JIS G4103 thép hợp kim Cr +Niken

SNCM220

 

21NiCrMo2

1.6523
 

8620

 

SNCM240

 

 

 

 

 

SNCM415

 

 

 

 

 

SNCM431

 

 

 

 

 

SNCM439

 

34CrNiMo6
 

1.6582

4340

GB/T 3077

SNCM447

 

 

 

 

 

SNCM616

 

 

 

 

 

SNCM625

 

 

 

 

 

SNCM630

 

 

 

 

 

SNCM815

 

 

 

 

 



Thép hợp kim Chrome
JIS G4104

SCr415

 

 

1.7015

 

 

SCr420

SCr420H, SCr420H1,

 

 

 

 

SCr425

 

 

 

 

 

SCr430

 

28Cr4

1.7033

5130

 

SCr435

 

34Cr4

1.7034

5135

 

SCr440

SCr440H(M)

41Cr4
41CrS4

1.7035

5140

 

 

 

 

 

 

 

Thép hợp kim Chrome – Molyb
JIS G4105

SCM415

SCM415H,
SCMH1, SCMH1ST, SCMH1MD,

 

1.7262

 

 

SCM420

SCM420H, SCM420H1
SCM420HD,

25CrMo4
 

1.7218

4120

 

SCM435

SCM435, SCM435H

34CrMo4
 

1.7220

4130

 

SCM440

SCM440H,

42CrMo4

1.7225
 

4140

42CrMo

SCM445

SCM445,

 

1.7228

4145
4147

 

SCM822

SCM822H, SCM822HST

 

1.7258

 

 

JIS G4401
Thép công cụ

SK1

 

 

 

 

 

SK2

 

 

 

 

 

Sk3

 

 

 

 

 

SK4

 

 

 

 

 

SK5

 

 

 

 

 

SK6

 

 

 

 

 

SK7

 

 

 

 

 

JIS G4403 High-Speed
Tool Steel

SKH2

 

 

 

 

 

SKH3

 

 

 

 

 

SKH4

 

 

 

 

 

SKH10

 

 

 

 

 

SKH51

 

 

 

 

 

SKH52

 

 

 

 

 

SKH53

 

 

 

 

 

SKH54

 

 

 

 

 

SKH55

 

 

 

 

 

SKH56

 

 

 

 

 

SKH57

 

 

 

 

 

SKH58

 

 

 

 

 

SKH59

 

 

 

 

 

JIS G4404 Alloy Tool
Steel
 

SKD1

 

 

 

 

 

SKD11

 

 

 

 

 

SKD12

 

 

 

 

 

SKD4

 

 

 

 

 

SKD5

 

 

 

 

 

SKD6

 

 

 

 

 

SKD61

 

 

 

 

 

SKD62

 

 

 

 

 

SKD7

 

 

 

 

 

SKD8

 

 

 

 

 

JIS G4801 Spring Steel

SUP3

 

 

 

 

 

SUP6

 

61SiCr7

1.7108

9260

 

SUP7

 

 

 

 

 

SUP9

 

55Cr3

1.7176

5155

 

SUP9A

 

 

 

 

 

SUP10

 

51CrV4

1.8159

 

 

SUP11A

 

 

 

 

 

SUP12

 

 

 

 

 

SUP13

 

 

 

 

 

JIS G4804 Sulfuric and
Sulfur Compound
Free Cutting Steel

SUM11

 

 

 

 

 

SUM12

 

 

 

 

 

SUM21

 

 

 

 

 

SUM22

 

 

 

 

 

SUM22L

 

 

 

 

 

SUM23

 

 

 

 

 

SUM23L

 

 

 

 

 

SUM24L

 

 

 

 

 

SUM25

 

 

 

 

 

SUM31

 

 

 

 

 

SUM31L

 

 

 

 

 

SUM32

 

 

 

 

 

SUM41

 

 

 

 

 

SUM42

 

 

 

 

 

SUM43

 

 

 

 

 

JIS G4805 High Carbon
Chrome
Bearing
Steel

SUJ1

 

 

 

 

 

SUJ2

 

 

100Cr6

52100

100Cr6

SUJ3

 

 

 

 

 

SUJ4

 

 

 

 

 

SUJ5

 

 

 

 

 

Bảng quy cách thép tròn đặc:

STT

TÊN VẬT TƯ
(Description)

QUY CÁCH
(Dimension)

ĐVT

 KL/Cây 

 

1

Thép Tròn Đặc phi 14

Ø

14

x

6000

mm

Cây

              7.25

2

Thép Tròn Đặc phi 15

Ø

15

x

6000

mm

Cây

              8.32

3

Thép Tròn Đặc phi 16

Ø

16

x

6000

mm

Cây

              9.47

4

Thép Tròn Đặc phi 18

Ø

18

x

6000

mm

Cây

            11.99

5

Thép Tròn Đặc phi 20

Ø

20

x

6000

mm

Cây

            14.80

6

Thép Tròn Đặc phi 22

Ø

22

x

6000

mm

Cây

            17.90

7

Thép Tròn Đặc phi 24

Ø

24

x

6000

mm

Cây

            21.31

8

Thép Tròn Đặc phi 25

Ø

25

x

6000

mm

Cây

            23.12

9

Thép Tròn Đặc phi 26

Ø

26

x

6000

mm

Cây

            25.01

10

Thép Tròn Đặc phi 27

Ø

27

x

6000

mm

Cây

            26.97

11

Thép Tròn Đặc phi 28

Ø

28

x

6000

mm

Cây

            29.00

12

Thép Tròn Đặc phi 30

Ø

30

x

6000

mm

Cây

            33.29

13

Thép Tròn Đặc phi 32

Ø

32

x

6000

mm

Cây

            37.88

14

Thép Tròn Đặc phi 34

Ø

34

x

6000

mm

Cây

            42.76

15

Thép Tròn Đặc phi 35

Ø

35

x

6000

mm

Cây

            45.32

16

Thép Tròn Đặc phi 36

Ø

36

x

6000

mm

Cây

            47.94

17

Thép Tròn Đặc phi 38

Ø

38

x

6000

mm

Cây

            53.42

18

Thép Tròn Đặc phi 40

Ø

40

x

6000

mm

Cây

            59.19

19

Thép Tròn Đặc phi 42

Ø

42

x

6000

mm

Cây

            65.25

20

Thép Tròn Đặc phi 44

Ø

44

x

6000

mm

Cây

            71.62

21

Thép Tròn Đặc phi 45

Ø

45

x

6000

mm

Cây

            74.91

22

Thép Tròn Đặc phi 46

Ø

46

x

6000

mm

Cây

            78.28

23

Thép Tròn Đặc phi 48

Ø

48

x

6000

mm

Cây

            85.23

24

Thép Tròn Đặc phi 50

Ø

50

x

6000

mm

Cây

            92.48

25

Thép Tròn Đặc phi 52

Ø

52

x

6000

mm

Cây

          100.03

26

Thép Tròn Đặc phi 55

Ø

55

x

6000

mm

Cây

          111.90

27

Thép Tròn Đặc phi 56

Ø

56

x

6000

mm

Cây

          116.01

28

Thép Tròn Đặc phi 58

Ø

58

x

6000

mm

Cây

          124.44

29

Thép Tròn Đặc phi 60

Ø

60

x

6000

mm

Cây

          133.17

30

Thép Tròn Đặc phi 62

Ø

62

x

6000

mm

Cây

          142.20

31

Thép Tròn Đặc phi 65

Ø

65

x

6000

mm

Cây

          156.29

32

Thép Tròn Đặc phi 70

Ø

70

x

6000

mm

Cây

          181.26

33

Thép Tròn Đặc phi 75

Ø

75

x

6000

mm

Cây

          208.08

34

Thép Tròn Đặc phi 80

Ø

80

x

6000

mm

Cây

          236.75

35

Thép Tròn Đặc phi 85

Ø

85

x

6000

mm

Cây

          267.27

36

Thép Tròn Đặc phi 90

Ø

90

x

6000

mm

Cây

          299.64

37

Thép Tròn Đặc phi 95

Ø

95

x

6000

mm

Cây

          333.86

38

Thép Tròn Đặc phi 100

Ø

100

x

6000

mm

Cây

          369.92

39

Thép Tròn Đặc phi 105

Ø

105

x

6000

mm

Cây

          407.84

40

Thép Tròn Đặc phi 110

Ø

110

x

6000

mm

Cây

          447.61

41

Thép Tròn Đặc phi 115

Ø

115

x

6000

mm

Cây

          489.22

42

Thép Tròn Đặc phi 120

Ø

120

x

6000

mm

Cây

          532.69

43

Thép Tròn Đặc phi 125

Ø

125

x

6000

mm

Cây

          578.01

44

Thép Tròn Đặc phi 130

Ø

130

x

6000

mm

Cây

          625.17

45

Thép Tròn Đặc phi 135

Ø

135

x

6000

mm

Cây

          674.19

46

Thép Tròn Đặc phi 140

Ø

140

x

6000

mm

Cây

          725.05

47

Thép Tròn Đặc phi 145

Ø

145

x

6000

mm

Cây

          777.76

48

Thép Tròn Đặc phi 150

Ø

150

x

6000

mm

Cây

          832.33

49

Thép Tròn Đặc phi 155

Ø

155

x

6000

mm

Cây

          888.74

50

Thép Tròn Đặc phi 160

Ø

160

x

6000

mm

Cây

          947.00

51

Thép Tròn Đặc phi 165

Ø

165

x

6000

mm

Cây

       1,007.12

52

Thép Tròn Đặc phi 170

Ø

170

x

6000

mm

Cây

       1,069.08

53

Thép Tròn Đặc phi 175

Ø

175

x

6000

mm

Cây

       1,132.89

54

Thép Tròn Đặc phi 180

Ø

180

x

6000

mm

Cây

       1,198.55

55

Thép Tròn Đặc phi 185

Ø

185

x

6000

mm

Cây

       1,266.06

56

Thép Tròn Đặc phi 190

Ø

190

x

6000

mm

Cây

       1,335.42

57

Thép Tròn Đặc phi 195

Ø

195

x

6000

mm

Cây

       1,406.63

58

Thép Tròn Đặc phi 200

Ø

200

x

6000

mm

Cây

       1,479.69

59

Thép Tròn Đặc phi 210

Ø

210

x

6000

mm

Cây

       1,631.36

60

Thép Tròn Đặc phi 220

Ø

220

x

6000

mm

Cây

       1,790.43

61

Thép Tròn Đặc phi 225

Ø

225

x

6000

mm

Cây

       1,872.74

62

Thép Tròn Đặc phi 230

Ø

230

x

6000

mm

Cây

       1,956.89

63

Thép Tròn Đặc phi 235

Ø

235

x

6000

mm

Cây

       2,042.90

64

Thép Tròn Đặc phi 240

Ø

240

x

6000

mm

Cây

       2,130.76

65

Thép Tròn Đặc phi 245

Ø

245

x

6000

mm

Cây

       2,220.47

66

Thép Tròn Đặc phi 250

Ø

250

x

6000

mm

Cây

       2,312.02

67

Thép Tròn Đặc phi 255

Ø

255

x

6000

mm

Cây

       2,405.43

68

Thép Tròn Đặc phi 260

Ø

260

x

6000

mm

Cây

       2,500.68

69

Thép Tròn Đặc phi 265

Ø

265

x

6000

mm

Cây

       2,597.79

70

Thép Tròn Đặc phi 270

Ø

270

x

6000

mm

Cây

       2,696.74

71

Thép Tròn Đặc phi 275

Ø

275

x

6000

mm

Cây

       2,797.55

72

Thép Tròn Đặc phi 280

Ø

280

x

6000

mm

Cây

       2,900.20

73

Thép Tròn Đặc phi 290

Ø

290

x

6000

mm

Cây

       3,111.06

74

Thép Tròn Đặc phi 295

Ø

295

x

6000

mm

Cây

       3,219.26

75

Thép Tròn Đặc phi 300

Ø

300

x

6000

mm

Cây

       3,329.31

76

Thép Tròn Đặc phi 310

Ø

310

x

6000

mm

Cây

       3,554.96

77

Thép Tròn Đặc phi 315

Ø

315

x

6000

mm

Cây

       3,670.56

78

Thép Tròn Đặc phi 320

Ø

320

x

6000

mm

Cây

       3,788.02

79

Thép Tròn Đặc phi 325

Ø

325

x

6000

mm

Cây

       3,907.32

80

Thép Tròn Đặc phi 330

Ø

330

x

6000

mm

Cây

       4,028.47

81

Thép Tròn Đặc phi 335

Ø

335

x

6000

mm

Cây

       4,151.47

82

Thép Tròn Đặc phi 340

Ø

340

x

6000

mm

Cây

       4,276.31

83

Thép Tròn Đặc phi 345

Ø

345

x

6000

mm

Cây

       4,403.01

84

Thép Tròn Đặc phi 350

Ø

350

x

6000

mm

Cây

       4,531.56

85

Thép Tròn Đặc phi 355

Ø

355

x

6000

mm

Cây

       4,661.96

86

Thép Tròn Đặc phi 360

Ø

360

x

6000

mm

Cây

       4,794.21

87

Thép Tròn Đặc phi 365

Ø

365

x

6000

mm

Cây

       4,928.30

88

Thép Tròn Đặc phi 370

Ø

370

x

6000

mm

Cây

       5,064.25

89

Thép Tròn Đặc phi 375

Ø

375

x

6000

mm

Cây

       5,202.05

90

Thép Tròn Đặc phi 380

Ø

380

x

6000

mm

Cây

       5,341.69

91

Thép Tròn Đặc phi 385

Ø

385

x

6000

mm

Cây

       5,483.19

92

Thép Tròn Đặc phi 390

Ø

390

x

6000

mm

Cây

       5,626.53

93

Thép Tròn Đặc phi 395

Ø

395

x

6000

mm

Cây

       5,771.73

94

Thép Tròn Đặc phi 400

Ø

400

x

6000

mm

Cây

       5,918.77

95

Thép Tròn Đặc phi 410

Ø

410

x

6000

mm

Cây

       6,218.41

96

Thép Tròn Đặc phi 415

Ø

415

x

6000

mm

Cây

       6,371.01

97

Thép Tròn Đặc phi 420

Ø

420

x

6000

mm

Cây

       6,525.45

98

Thép Tròn Đặc phi 425

Ø

425

x

6000

mm

Cây

       6,681.74

99

Thép Tròn Đặc phi 430

Ø

430

x

6000

mm

Cây

       6,839.88

100

Thép Tròn Đặc phi 435

Ø

435

x

6000

mm

Cây

       6,999.88

101

Thép Tròn Đặc phi 440

Ø

440

x

6000

mm

Cây

       7,161.72

102

Thép Tròn Đặc phi 445

Ø

445

x

6000

mm

Cây

       7,325.41

103

Thép Tròn Đặc phi 450

Ø

450

x

6000

mm

Cây

       7,490.95

104

Thép Tròn Đặc phi 455

Ø

455

x

6000

mm

Cây

       7,658.34

105

Thép Tròn Đặc phi 460

Ø

460

x

6000

mm

Cây

       7,827.58

106

Thép Tròn Đặc phi 465

Ø

465

x

6000

mm

Cây

       7,998.67

107

Thép Tròn Đặc phi 470

Ø

470

x

6000

mm

Cây

       8,171.61

108

Thép Tròn Đặc phi 475

Ø

475

x

6000

mm

Cây

       8,346.40

109

Thép Tròn Đặc phi 480

Ø

480

x

6000

mm

Cây

       8,523.04

110

Thép Tròn Đặc phi 485

Ø

485

x

6000

mm

Cây

       8,701.52

111

Thép Tròn Đặc phi 490

Ø

490

x

6000

mm

Cây

       8,881.86

112

Thép Tròn Đặc phi 500

Ø

500

x

6000

mm

Cây

       9,248.09

113

Thép Tròn Đặc phi 510

Ø

510

x

6000

mm

Cây

       9,621.71

114

Thép Tròn Đặc phi 515

Ø

515

x

6000

mm

Cây

       9,811.29

115

Thép Tròn Đặc phi 520

Ø

520

x

6000

mm

Cây

     10,002.73

116

Thép Tròn Đặc phi 530

Ø

530

x

6000

mm

Cây

     10,391.15

117

Thép Tròn Đặc phi 540

Ø

540

x

6000

mm

Cây

     10,786.97

118

Thép Tròn Đặc phi 550

Ø

550

x

6000

mm

Cây

     11,190.18

119

Thép Tròn Đặc phi 560

Ø

560

x

6000

mm

Cây

     11,600.80

120

Thép Tròn Đặc phi 570

Ø

570

x

6000

mm

Cây

     12,018.81

121

Thép Tròn Đặc phi 580

Ø

580

x

6000

mm

Cây

     12,444.22

122

Thép Tròn Đặc phi 590

Ø

590

x

6000

mm

Cây

     12,877.03

123

Thép Tròn Đặc phi 600

Ø

600

x

6000

mm

Cây

     13,317.24

124

Thép Tròn Đặc phi 610

Ø

610

x

6000

mm

Cây

     13,764.85

125

Thép Tròn Đặc phi 620

Ø

620

x

6000

mm

Cây

     14,219.86

126

Thép Tròn Đặc phi 630

Ø

630

x

6000

mm

Cây

     14,682.26

127

Thép Tròn Đặc phi 650

Ø

650

x

6000

mm

Cây

     15,629.26

                       

 

 

Đăng ký nhận báo giá
Hỗ trợ tư vấn miễn phí
Hỗ trợ tư vấn miễn phí

HOTLINE

0796588889 (Hỗ trợ 24/7)

KINH DOANH

0796588889 (Hỗ trợ 24/7)
vietnhatsteelpkd@gmail.com
Tin tức sự kiện
ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ

Với phương châm lấy khách hàng là trọng tâm, sản phẩm và dịch vụ của công ty được đông đảo khách hàng

Họ và tên
Điện thoại
Email
ĐỐI TÁC & KHÁCH HÀNG

Với phương châm lấy khách hàng là trọng tâm, sản phẩm và dịch vụ của công ty được đông đảo khách hàng