CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU, GIÁ CẢ CẠNH TRANH, SẢN PHẨM ĐA DẠNG !
THÉP TRÒN ĐẶC AISI 4120

THÉP TRÒN ĐẶC AISI 4120

THÉP TRÒN ĐẶC AISI 4120

THÉP TRÒN ĐẶC AISI 4120

Thép tròn đặc AISI 4120 là thép hợp kim Chrome – Molyb carbon thấp Carbon: 0.18-0.23%, Chrome: 0.75-1.15, Mo 0.15-0.25%. Thép có độ dẻo, chống mài mòn, chống oxy hoá, chịu được nhiều loại môi trường từ trung tính tới mặn, muối, kiềm, axit…. Thép dễ hàn, dễ uốn cong, dễ chế tạo.

THÉP TRÒN ĐẶC AISI 4120 NHÂP KHẨU
Thép tròn đặc AISI 4120 là thép hợp kim Chrome – Molyb carbon thấp Carbon: 0.18-0.23%, Chrome: 0.75-1.15, Mo 0.15-0.25%. Thép có độ dẻo, chống mài mòn, chống oxy hoá, chịu được nhiều loại môi trường từ trung tính tới mặn, muối, kiềm, axit….Thép dễ hàn, dễ uốn cong, dễ chế tạo.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA THÉP TRÒN ĐẶCĐẶC 4120
Đây là một loại thép hợp kim crom-molypden được sử dụng trong trường hợp cứng và thể hiện các đặc tính cường độ và độ bền tốt.
THÀNH PHẦN HOÁ HỌC THÉP TRÒN ĐẶCĐẶC 4120

Mác thép

C %

Mn %

P %

S %

Si %

Cr %

Mo %

Thép tròn đặc AISI 4120

0.18–0.23

0.90–1.20

0.030

0.040

0.15–0.35

0.40–0.60

0.13–0.20

Thép tròn đặc SCM420

0.18–0.23

0.60-0.90

0.030

0.040

0.15–0.35

0.90–1.20

0.15-0.25

Thép tròn đặc 1.7218

0.18–0.23

0.60-0.90

0.030

0.030

0.15–0.35

0.90–1.20

0.15-0.25

Thép tròn đặc 25CrMo4

0.18–0.23

0.60-0.90

0.030

0.030

0.15–0.35

0.90–1.20

0.15-0.25


TÍNH CHẤT CƠ LÝ THÉP TRÒN ĐẶC 4120

Giới hạn chảy
Rp0.2(MPa)

Độ bền kéo
Rm (MPa)

Độ dãn dài
A (%)


 

Thử nghiệm va đập
KV/Ku (J) (%)

Giảm tiết diện trên khung
Z (%)

Nhiệt luyện

Độ cứng Brinell (HBW)

996 (≥)

693 (≥)

41

23

12

Ủ thép, thường hoá, và tôi,

 


ĐẶC ĐIỂM VẬT LÝ THÉP TRÒN ĐẶC 4120

Nhiệt độ
(°C)

Mô đum đàn hồi
(GPa)

Mean coefficient of thermal expansion 10-6/(°C) between 20(°C) and

Nhiệt dung riêng
(W/m·°C)

Specific thermal capacity
(J/kg·°C)

Điện trở kháng
(Ω mm²/m)

Khối lượng riêng
(kg/dm³)

Tỷ lệ độc đồng chất

11

 

 

 

 

0.34

 

 

912

168

 

24.3

323

 

 

 

287

 

11

24.2

 

 

443

342

CÁC ỨNG DỤNG THÉP TRÒN ĐẶC 4120
Thép hợp kim thấp này tìm thấy các ứng dụng như vật rèn trong ngành hàng không vũ trụ và dầu khí - như thân van và máy bơm giả mạo - cũng như trong các ngành công nghiệp ô tô, nông nghiệp và quốc phòng...
RÈN THÉP TRÒN ĐẶC 4120
Hợp kim này có thể được rèn ở khoảng 2200 FF (1205 CC) đến nhiệt độ trong vùng 1700 FF (925 CC) Các bộ phận được rèn có thể được làm mát bằng không khí.
NHIỆT LUYỆN THÉP TRÒN ĐẶC 4120
Ủ thép tròn đặc 4120: Hợp kim này thường sẽ không được ủ và trên thực tế, nó có thể được gia công trong điều kiện giả mạo. Trong trường hợp các bộ phận có hình dạng phức tạp và do đó có sự thay đổi về cấu trúc trong các bộ phận giả mạo, việc xử lý bình thường hóa có thể được thực hiện trước khi làm cứng trường hợp.
THƯỜNG HOÁ THÉP TRÒN ĐẶC 4120
Loại thép này sẽ được chuẩn hóa ở khoảng 1700 FF (925 CC) và sau đó được làm mát bằng không khí.
Làm cứng: Austenit hóa hợp kim này sau khi cacbon hóa và trước khi làm nguội sẽ được thực hiện ở nhiệt độ trong khu vực 1525-1575ºF (830-860ºC). Hình dạng đơn giản có thể được làm nguội bằng nước, tất cả những người khác làm dịu dầu.
Tôi thép: Các bộ phận sẽ được tôi luyện ở nhiệt độ, dựa trên kinh nghiệm trong quá khứ, điều đó sẽ dẫn đến các tính chất cơ học cần thiết...
KHẢ NĂNG CHẾ TẠO MÁY THÉP TRÒN ĐẶC 4120
Lớp này sẽ dễ dàng cung cấp máy xử lý nhiệt thích hợp được thực hiện...
TÍNH HÀN THÉP TRÒN ĐẶC 4120
Lớp này sẽ hàn bằng cách sử dụng tất cả các phương pháp nhiệt hạch, nhưng nên được hàn trước khi xử lý nhiệt và xử lý nhiệt tiếp theo...
                          BẢNG QUY CÁCH THÉP TRÒN ĐẶC AISI 4120

STT

TÊN VẬT TƯ
(Description)

QUY CÁCH
(Dimension)

ĐVT

kg/m

kg/cây

Đơn giá/kg

1

Thép Tròn Đặc Ø16

Ø

16

x

6000

mm

Cây

       1.58

         9.5

 

2

Thép Tròn Đặc Ø18

Ø

18

x

6000

mm

Cây

       2.00

       12.0

 

3

Thép Tròn Đặc Ø20

Ø

20

x

6000

mm

Cây

       2.47

       14.8

 

4

Thép Tròn Đặc Ø22

Ø

22

x

6000

mm

Cây

       2.98

       17.9

 

5

Thép Tròn Đặc Ø24

Ø

24

x

6000

mm

Cây

       3.55

       21.3

 

6

Thép Tròn Đặc Ø25

Ø

25

x

6000

mm

Cây

       3.85

       23.1

 

7

Thép Tròn Đặc Ø26

Ø

26

x

6000

mm

Cây

       4.17

       25.0

 

8

Thép Tròn Đặc Ø27

Ø

27

x

6000

mm

Cây

       4.49

       27.0

 

9

Thép Tròn Đặc Ø28

Ø

28

x

6000

mm

Cây

       4.83

       29.0

 

10

Thép Tròn Đặc Ø30

Ø

30

x

6000

mm

Cây

       5.55

       33.3

 

11

Thép Tròn Đặc Ø32

Ø

32

x

6000

mm

Cây

       6.31

       37.9

 

12

Thép Tròn Đặc Ø35

Ø

35

x

6000

mm

Cây

       7.55

       45.3

 

13

Thép Tròn Đặc Ø36

Ø

36

x

6000

mm

Cây

       7.99

       47.9

 

14

Thép Tròn Đặc Ø38

Ø

38

x

6000

mm

Cây

       8.90

       53.4

 

15

Thép Tròn Đặc Ø40

Ø

40

x

6000

mm

Cây

       9.86

       59.2

 

16

Thép Tròn Đặc Ø42

Ø

42

x

6000

mm

Cây

     10.88

       65.3

 

17

Thép Tròn Đặc Ø45

Ø

45

x

6000

mm

Cây

     12.48

       74.9

 

18

Thép Tròn Đặc Ø46

Ø

46

x

6000

mm

Cây

     13.05

       78.3

 

19

Thép Tròn Đặc Ø48

Ø

48

x

6000

mm

Cây

     14.21

       85.2

 

20

Thép Tròn Đặc Ø50

Ø

50

x

6000

mm

Cây

     15.41

       92.5

 

21

Thép Tròn Đặc Ø55

Ø

55

x

6000

mm

Cây

     18.65

     111.9

 

22

Thép Tròn Đặc Ø60

Ø

60

x

6000

mm

Cây

     22.20

     133.2

 

23

Thép Tròn Đặc Ø65

Ø

65

x

6000

mm

Cây

     26.05

     156.3

 

24

Thép Tròn Đặc Ø70

Ø

70

x

6000

mm

Cây

     30.21

     181.3

 

25

Thép Tròn Đặc Ø75

Ø

75

x

6000

mm

Cây

     34.68

     208.1

 

26

Thép Tròn Đặc Ø80

Ø

80

x

6000

mm

Cây

     39.46

     236.8

 

27

Thép Tròn Đặc Ø85

Ø

85

x

6000

mm

Cây

     44.54

     267.3

 

28

Thép Tròn Đặc Ø90

Ø

90

x

6000

mm

Cây

     49.94

     299.6

 

29

Thép Tròn Đặc Ø95

Ø

95

x

6000

mm

Cây

     55.64

     333.9

 

30

Thép Tròn Đặc Ø100

Ø

100

x

6000

mm

Cây

     61.65

     369.9

 

31

Thép Tròn Đặc Ø105

Ø

105

x

6000

mm

Cây

     67.97

     407.8

 

32

Thép Tròn Đặc Ø110

Ø

110

x

6000

mm

Cây

     74.60

     447.6

 

33

Thép Tròn Đặc Ø115

Ø

115

x

6000

mm

Cây

     81.54

     489.2

 

34

Thép Tròn Đặc Ø120

Ø

120

x

6000

mm

Cây

     88.78

     532.7

 

35

Thép Tròn Đặc Ø125

Ø

125

x

6000

mm

Cây

     96.33

     578.0

 

36

Thép Tròn Đặc Ø130

Ø

130

x

6000

mm

Cây

    104.20

     625.2

 

37

Thép Tròn Đặc Ø140

Ø

140

x

6000

mm

Cây

    120.84

     725.0

 

38

Thép Tròn Đặc Ø150

Ø

150

x

6000

mm

Cây

    138.72

     832.3

 

39

Thép Tròn Đặc Ø160

Ø

160

x

6000

mm

Cây

    157.83

     947.0

 

40

Thép Tròn Đặc Ø170

Ø

170

x

6000

mm

Cây

    178.18

   1,069.1

 

41

Thép Tròn Đặc Ø180

Ø

180

x

6000

mm

Cây

    199.76

   1,198.6

 

42

Thép Tròn Đặc Ø190

Ø

190

x

6000

mm

Cây

    222.57

   1,335.4

 

43

Thép Tròn Đặc Ø200

Ø

200

x

6000

mm

Cây

    246.62

   1,479.7

 

44

Thép Tròn Đặc Ø210

Ø

210

x

6000

mm

Cây

    271.89

   1,631.4

 

45

Thép Tròn Đặc Ø220

Ø

220

x

6000

mm

Cây

    298.40

   1,790.4

 

46

Thép Tròn Đặc Ø230

Ø

230

x

6000

mm

Cây

    326.15

   1,956.9

 

47

Thép Tròn Đặc Ø240

Ø

240

x

6000

mm

Cây

    355.13

   2,130.8

 

48

Thép Tròn Đặc Ø250

Ø

250

x

6000

mm

Cây

    385.34

   2,312.0

 

49

Thép Tròn Đặc Ø260

Ø

260

x

6000

mm

Cây

    416.78

   2,500.7

 

50

Thép Tròn Đặc Ø270

Ø

270

x

6000

mm

Cây

    449.46

   2,696.7

 

51

Thép Tròn Đặc Ø280

Ø

280

x

6000

mm

Cây

    483.37

   2,900.2

 

52

Thép Tròn Đặc Ø290

Ø

290

x

6000

mm

Cây

    518.51

   3,111.1

 

53

Thép Tròn Đặc Ø300

Ø

300

x

6000

mm

Cây

    554.89

   3,329.3

 

54

Thép Tròn Đặc Ø310

Ø

310

x

6000

mm

Cây

    592.49

   3,555.0

 

55

Thép Tròn Đặc Ø320

Ø

320

x

6000

mm

Cây

    631.34

   3,788.0

 

56

Thép Tròn Đặc Ø330

Ø

330

x

6000

mm

Cây

    671.41

   4,028.5

 

57

Thép Tròn Đặc Ø340

Ø

340

x

6000

mm

Cây

    712.72

   4,276.3

 

58

Thép Tròn Đặc Ø350

Ø

350

x

6000

mm

Cây

    755.26

   4,531.6

 

59

Thép Tròn Đặc Ø360

Ø

360

x

6000

mm

Cây

    799.03

   4,794.2

 

60

Thép Tròn Đặc Ø370

Ø

370

x

6000

mm

Cây

    844.04

   5,064.3

 

61

Thép Tròn Đặc Ø380

Ø

380

x

6000

mm

Cây

    890.28

   5,341.7

 

62

Thép Tròn Đặc Ø390

Ø

390

x

6000

mm

Cây

    937.76

   5,626.5

 

63

Thép Tròn Đặc Ø400

Ø

400

x

6000

mm

Cây

    986.46

   5,918.8

 

64

Thép Tròn Đặc Ø410

Ø

410

x

6000

mm

Cây

 1,036.40

   6,218.4

 

65

Thép Tròn Đặc Ø420

Ø

420

x

6000

mm

Cây

 1,087.57

   6,525.4

 

66

Thép Tròn Đặc Ø430

Ø

430

x

6000

mm

Cây

 1,139.98

   6,839.9

 

67

Thép Tròn Đặc Ø440

Ø

440

x

6000

mm

Cây

 1,193.62

   7,161.7

 

68

Thép Tròn Đặc Ø450

Ø

450

x

6000

mm

Cây

 1,248.49

   7,490.9

 

69

Thép Tròn Đặc Ø460

Ø

460

x

6000

mm

Cây

 1,304.60

   7,827.6

 

70

Thép Tròn Đặc Ø470

Ø

470

x

6000

mm

Cây

 1,361.93

   8,171.6

 

71

Thép Tròn Đặc Ø480

Ø

480

x

6000

mm

Cây

 1,420.51

   8,523.0

 

72

Thép Tròn Đặc Ø490

Ø

490

x

6000

mm

Cây

 1,480.31

   8,881.9

 

73

Thép Tròn Đặc Ø500

Ø

500

x

6000

mm

Cây

 1,541.35

   9,248.1

 

74

Thép Tròn Đặc Ø510

Ø

510

x

6000

mm

Cây

 1,603.62

   9,621.7

 

75

Thép Tròn Đặc Ø520

Ø

520

x

6000

mm

Cây

 1,667.12

 10,002.7

 

76

Thép Tròn Đặc Ø530

Ø

530

x

6000

mm

Cây

 1,731.86

 10,391.1

 

77

Thép Tròn Đặc Ø540

Ø

540

x

6000

mm

Cây

 1,797.83

 10,787.0

 

78

Thép Tròn Đặc Ø550

Ø

550

x

6000

mm

Cây

 1,865.03

 11,190.2

 

79

Thép Tròn Đặc Ø560

Ø

560

x

6000

mm

Cây

 1,933.47

 11,600.8

 

80

Thép Tròn Đặc Ø570

Ø

570

x

6000

mm

Cây

 2,003.14

 12,018.8

 

81

Thép Tròn Đặc Ø580

Ø

580

x

6000

mm

Cây

 2,074.04

 12,444.2

 

82

Thép Tròn Đặc Ø590

Ø

590

x

6000

mm

Cây

 2,146.17

 12,877.0

 

83

Thép Tròn Đặc Ø600

Ø

600

x

6000

mm

Cây

 2,219.54

 13,317.2

 

84

Thép Tròn Đặc Ø610

Ø

610

x

6000

mm

Cây

 2,294.14

 13,764.8

 

85

Thép Tròn Đặc Ø620

Ø

620

x

6000

mm

Cây

 2,369.98

 14,219.9

 

86

Thép Tròn Đặc Ø630

Ø

630

x

6000

mm

Cây

 2,447.04

 14,682.3

 

87

Thép Tròn Đặc Ø640

Ø

640

x

6000

mm

Cây

 2,525.34

 15,152.1

 

88

Thép Tròn Đặc Ø650

Ø

650

x

6000

mm

Cây

 2,604.88

 15,629.3

 

 

Đăng ký nhận báo giá
Hỗ trợ tư vấn miễn phí
Hỗ trợ tư vấn miễn phí

HOTLINE

0796588889 (Hỗ trợ 24/7)

KINH DOANH

0796588889 (Hỗ trợ 24/7)
vietnhatsteelpkd@gmail.com
Tin tức sự kiện
ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ

Với phương châm lấy khách hàng là trọng tâm, sản phẩm và dịch vụ của công ty được đông đảo khách hàng

Họ và tên
Điện thoại
Email
ĐỐI TÁC & KHÁCH HÀNG

Với phương châm lấy khách hàng là trọng tâm, sản phẩm và dịch vụ của công ty được đông đảo khách hàng