CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU, GIÁ CẢ CẠNH TRANH, SẢN PHẨM ĐA DẠNG !
THÉP TRÒN ĐẶC 35CrMo4

THÉP TRÒN ĐẶC 35CrMo4

THÉP TRÒN ĐẶC 35CrMo4

THÉP TRÒN ĐẶC 35CrMo4

Thép hợp kim 35CrMo4 được cung cấp dưới các dạng thép thanh tròn, tấm, thanh la, lục giác…. Thép thanh tròn, lục giác có thể được cắt theo nhu cầu của khách hàng…

THÉP TRÒN ĐẶC 35CrMo4

Thép tròn đặc 35CrMo4 là thép chế tạo máy hợp kim chất lượng cao đã được tôi và ram thép,đã qua nhiệt luyện. Tính chất của thép 35CrMo4 phụ thuộc vào hàm lượng carbon thấp, hợp kim Chrom, Molyb, niken thấp nên có độ cứng trung bình, dễ hàn, thuận tiện cho việc tiện, chế tạo. Sauk hi tôi và ram trong dầu, độ cứng đạt được 18-22 HRC.Thép ủ sẽ có độ cứng thấp hơn 250HB. Do đó, nó có tính hàn tốt…
Chủng loại thép

 

Được cung cấp dưới các dạng thép thanh tròn, tấm, thanh la, lục giác….
Thép thanh tròn, lục giác có thể được cắt theo nhu cầu của khách hàng…
THÀNH PHẦN HÓA HỌC THÉP TRÒN ĐẶC 35CrMo4

C()

0.300.37

Si()

≤0.40

Mn()

0.600.90

P()

≤0.035

S()

≤0.035

Cr()

0.901.20

Mo(%)

0.150.30

 

 


MÁC THÉP TƯƠNG ĐƯƠNG THÉP 35CrMo4

Mỹ

Đức

Trung

Nhật

Pháp

Anh

Italy

Poland

ISO

ASTM/AISI/
UNS/SAE

DIN,WNr

GB

JIS

AFNOR

BS

UNI

PN

ISO

4135 / G41350

 34CrMo4 / 1.7220

35CrMo

SCM435

 42CD4

708A37

 

 

34CrMo4

 

 

 

 

 

 

 

 

 


Quá trình nhiệt luyện

Ủ thép hợp kim 35CrMo4

Làm nóng tới nhiệt độ 870 và giữ thời gian đủ lâu, cho thép tạo hình thông qua nhiệt. Làm lạnh từ từ trong lò. Thép sẽ đạt độ cứng tối đa 250HB.

Làm cứng thép (tôi thép)

Lần đầu, tôi thép chậm dần tới nhiệt độ 880°C. Sau đó sục tại nhiệt độ này trong dầu hoặc nước. Để nguội tới nhiệt độ phòng.
Lần thứ 2, tôi thép tới 780-820°C rồi sau đó luyện trong nước hoặc dầu..

Làm cứng thép 35C5Mo4

làm nóng tới nhiệt độ 205-649°C, sau đó làm nguội trong nước hoặc dầu. Độ cứng đạt được 18-22HRC.

Rèn thép 35CrMo4

Thép tròn đặc 35CrMo4 có thể được rèn từ 926 tới 1205°C (1700 - 2200°F).


TÍNH CHẤT CƠ LÝ THÉP TRÒN ĐẶC 35CrMo4
Tính chất cơ lý của thép 35CrMo4 đã qua quá trình ủ thép

Độ bền kéo

Giới hạn chảy

Độ dãn dãi

Giảm diện tích

Tỷ lệ độc

Hấp thụ năng lượng va đập

σb/MPa

σs/MPa

δ5()

ψ()

 

AKV/J

1100-1300

≥900

≥10

≥40

0.27-0.30

≥35


ỨNG DỤNG CỦA THÉP 35CrMo4
Sức mạnh của thép ống đúc DIN 34CrMo4, độ cứng cao, độ dẻo dai và làm biến dạng nhỏ, cường độ cao và độ bền đứt của dây leo ở nhiệt độ cao. Yêu cầu sản xuất cường độ cao và rèn tiết diện lớn hơn, chẳng hạn như bánh răng lực kéo đầu máy lớn, bánh răng truyền động siêu nạp, bình áp lực, bánh răng, trục sau, chịu ảnh hưởng lớn của tải và liên kết kẹp lò xo. được sử dụng đến 2000m khớp nối ống khoan dầu sâu và dụng cụ câu cá, và có thể được sử dụng khuôn máy uốn…  

                                BẢNG QUY CÁCH THÉP TRÒN ĐẶC


STT

TÊN VẬT TƯ
(Description)

QUY CÁCH
(Dimension)

ĐVT

 KL/Cây 

1

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 14

Ø

14

x

6000

mm

Cây

              7.25

2

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 15

Ø

15

x

6000

mm

Cây

              8.32

3

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 16

Ø

16

x

6000

mm

Cây

              9.47

4

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 18

Ø

18

x

6000

mm

Cây

            11.99

5

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 20

Ø

20

x

6000

mm

Cây

            14.80

6

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 22

Ø

22

x

6000

mm

Cây

            17.90

7

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 24

Ø

24

x

6000

mm

Cây

            21.31

8

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 25

Ø

25

x

6000

mm

Cây

            23.12

9

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 26

Ø

26

x

6000

mm

Cây

            25.01

10

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 27

Ø

27

x

6000

mm

Cây

            26.97

11

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 28

Ø

28

x

6000

mm

Cây

            29.00

12

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 30

Ø

30

x

6000

mm

Cây

            33.29

13

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 32

Ø

32

x

6000

mm

Cây

            37.88

14

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 34

Ø

34

x

6000

mm

Cây

            42.76

15

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 35

Ø

35

x

6000

mm

Cây

            45.32

16

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 36

Ø

36

x

6000

mm

Cây

            47.94

17

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 38

Ø

38

x

6000

mm

Cây

            53.42

18

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 40

Ø

40

x

6000

mm

Cây

            59.19

19

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 42

Ø

42

x

6000

mm

Cây

            65.25

20

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 44

Ø

44

x

6000

mm

Cây

            71.62

21

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 45

Ø

45

x

6000

mm

Cây

            74.91

22

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 46

Ø

46

x

6000

mm

Cây

            78.28

23

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 48

Ø

48

x

6000

mm

Cây

            85.23

24

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 50

Ø

50

x

6000

mm

Cây

            92.48

25

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 52

Ø

52

x

6000

mm

Cây

          100.03

26

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 55

Ø

55

x

6000

mm

Cây

          111.90

27

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 56

Ø

56

x

6000

mm

Cây

          116.01

28

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 58

Ø

58

x

6000

mm

Cây

          124.44

29

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 60

Ø

60

x

6000

mm

Cây

          133.17

30

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 62

Ø

62

x

6000

mm

Cây

          142.20

31

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 65

Ø

65

x

6000

mm

Cây

          156.29

32

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 70

Ø

70

x

6000

mm

Cây

          181.26

33

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 75

Ø

75

x

6000

mm

Cây

          208.08

34

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 80

Ø

80

x

6000

mm

Cây

          236.75

35

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 85

Ø

85

x

6000

mm

Cây

          267.27

36

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 90

Ø

90

x

6000

mm

Cây

          299.64

37

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 95

Ø

95

x

6000

mm

Cây

          333.86

38

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 100

Ø

100

x

6000

mm

Cây

          369.92

39

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 105

Ø

105

x

6000

mm

Cây

          407.84

40

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 110

Ø

110

x

6000

mm

Cây

          447.61

41

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 115

Ø

115

x

6000

mm

Cây

          489.22

42

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 120

Ø

120

x

6000

mm

Cây

          532.69

43

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 125

Ø

125

x

6000

mm

Cây

          578.01

44

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 130

Ø

130

x

6000

mm

Cây

          625.17

45

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 135

Ø

135

x

6000

mm

Cây

          674.19

46

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 140

Ø

140

x

6000

mm

Cây

          725.05

47

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 145

Ø

145

x

6000

mm

Cây

          777.76

48

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 150

Ø

150

x

6000

mm

Cây

          832.33

49

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 155

Ø

155

x

6000

mm

Cây

          888.74

50

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 160

Ø

160

x

6000

mm

Cây

          947.00

51

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 165

Ø

165

x

6000

mm

Cây

       1,007.12

52

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 170

Ø

170

x

6000

mm

Cây

       1,069.08

53

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 175

Ø

175

x

6000

mm

Cây

       1,132.89

54

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 180

Ø

180

x

6000

mm

Cây

       1,198.55

55

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 185

Ø

185

x

6000

mm

Cây

       1,266.06

56

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 190

Ø

190

x

6000

mm

Cây

       1,335.42

57

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 195

Ø

195

x

6000

mm

Cây

       1,406.63

58

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 200

Ø

200

x

6000

mm

Cây

       1,479.69

59

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 210

Ø

210

x

6000

mm

Cây

       1,631.36

60

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 220

Ø

220

x

6000

mm

Cây

       1,790.43

61

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 225

Ø

225

x

6000

mm

Cây

       1,872.74

62

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 230

Ø

230

x

6000

mm

Cây

       1,956.89

63

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 235

Ø

235

x

6000

mm

Cây

       2,042.90

64

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 240

Ø

240

x

6000

mm

Cây

       2,130.76

65

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 245

Ø

245

x

6000

mm

Cây

       2,220.47

66

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 250

Ø

250

x

6000

mm

Cây

       2,312.02

67

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 255

Ø

255

x

6000

mm

Cây

       2,405.43

68

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 260

Ø

260

x

6000

mm

Cây

       2,500.68

69

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 265

Ø

265

x

6000

mm

Cây

       2,597.79

70

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 270

Ø

270

x

6000

mm

Cây

       2,696.74

71

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 275

Ø

275

x

6000

mm

Cây

       2,797.55

72

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 280

Ø

280

x

6000

mm

Cây

       2,900.20

73

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 290

Ø

290

x

6000

mm

Cây

       3,111.06

74

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 295

Ø

295

x

6000

mm

Cây

       3,219.26

75

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 300

Ø

300

x

6000

mm

Cây

       3,329.31

76

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 310

Ø

310

x

6000

mm

Cây

       3,554.96

77

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 315

Ø

315

x

6000

mm

Cây

       3,670.56

78

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 320

Ø

320

x

6000

mm

Cây

       3,788.02

79

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 325

Ø

325

x

6000

mm

Cây

       3,907.32

80

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 330

Ø

330

x

6000

mm

Cây

       4,028.47

81

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 335

Ø

335

x

6000

mm

Cây

       4,151.47

82

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 340

Ø

340

x

6000

mm

Cây

       4,276.31

83

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 345

Ø

345

x

6000

mm

Cây

       4,403.01

84

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 350

Ø

350

x

6000

mm

Cây

       4,531.56

85

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 355

Ø

355

x

6000

mm

Cây

       4,661.96

86

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 360

Ø

360

x

6000

mm

Cây

       4,794.21

87

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 365

Ø

365

x

6000

mm

Cây

       4,928.30

88

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 370

Ø

370

x

6000

mm

Cây

       5,064.25

89

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 375

Ø

375

x

6000

mm

Cây

       5,202.05

90

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 380

Ø

380

x

6000

mm

Cây

       5,341.69

91

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 385

Ø

385

x

6000

mm

Cây

       5,483.19

92

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 390

Ø

390

x

6000

mm

Cây

       5,626.53

93

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 395

Ø

395

x

6000

mm

Cây

       5,771.73

94

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 400

Ø

400

x

6000

mm

Cây

       5,918.77

95

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 410

Ø

410

x

6000

mm

Cây

       6,218.41

96

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 415

Ø

415

x

6000

mm

Cây

       6,371.01

97

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 420

Ø

420

x

6000

mm

Cây

       6,525.45

98

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 425

Ø

425

x

6000

mm

Cây

       6,681.74

99

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 430

Ø

430

x

6000

mm

Cây

       6,839.88

100

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 435

Ø

435

x

6000

mm

Cây

       6,999.88

101

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 440

Ø

440

x

6000

mm

Cây

       7,161.72

102

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 445

Ø

445

x

6000

mm

Cây

       7,325.41

103

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 450

Ø

450

x

6000

mm

Cây

       7,490.95

104

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 455

Ø

455

x

6000

mm

Cây

       7,658.34

105

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 460

Ø

460

x

6000

mm

Cây

       7,827.58

106

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 465

Ø

465

x

6000

mm

Cây

       7,998.67

107

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 470

Ø

470

x

6000

mm

Cây

       8,171.61

108

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 475

Ø

475

x

6000

mm

Cây

       8,346.40

109

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 480

Ø

480

x

6000

mm

Cây

       8,523.04

110

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 485

Ø

485

x

6000

mm

Cây

       8,701.52

111

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 490

Ø

490

x

6000

mm

Cây

       8,881.86

112

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 500

Ø

500

x

6000

mm

Cây

       9,248.09

113

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 510

Ø

510

x

6000

mm

Cây

       9,621.71

114

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 515

Ø

515

x

6000

mm

Cây

       9,811.29

115

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 520

Ø

520

x

6000

mm

Cây

     10,002.73

116

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 530

Ø

530

x

6000

mm

Cây

     10,391.15

117

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 540

Ø

540

x

6000

mm

Cây

     10,786.97

118

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 550

Ø

550

x

6000

mm

Cây

     11,190.18

119

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 560

Ø

560

x

6000

mm

Cây

     11,600.80

120

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 570

Ø

570

x

6000

mm

Cây

     12,018.81

121

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 580

Ø

580

x

6000

mm

Cây

     12,444.22

122

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 590

Ø

590

x

6000

mm

Cây

     12,877.03

123

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 600

Ø

600

x

6000

mm

Cây

     13,317.24

124

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 610

Ø

610

x

6000

mm

Cây

     13,764.85

125

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 620

Ø

620

x

6000

mm

Cây

     14,219.86

126

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 630

Ø

630

x

6000

mm

Cây

     14,682.26

127

Thép Tròn Đặc 35CrMo4 phi 650

Ø

650

x

6000

mm

Cây

     15,629.26

 

Đăng ký nhận báo giá
Hỗ trợ tư vấn miễn phí
Hỗ trợ tư vấn miễn phí

HOTLINE

0796588889 (Hỗ trợ 24/7)

KINH DOANH

0796588889 (Hỗ trợ 24/7)
vietnhatsteelpkd@gmail.com
Tin tức sự kiện
ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ

Với phương châm lấy khách hàng là trọng tâm, sản phẩm và dịch vụ của công ty được đông đảo khách hàng

Họ và tên
Điện thoại
Email
ĐỐI TÁC & KHÁCH HÀNG

Với phương châm lấy khách hàng là trọng tâm, sản phẩm và dịch vụ của công ty được đông đảo khách hàng