THÉP HỘP VUÔNG 180X180X10LI/THÉP HỘP 180X180X10MM

THÉP HỘP VUÔNG 180X180X10LY/ THÉP HỘP 180X180X10MM theo tiêu Chuẩn: ASTM, JIS, EN, GOST...
Mác Thép: SS400, A36, AH36 / DH36 / EH36, A572 Gr.50-Gr.70, A500 Gr.B-Gr.C, STKR400, STKR490, S235-S235JR-S235JO, S275-S275JO-S275JR, S355-S355JO-S355JR-S355J2H, Q345-Q345A-Q345B-Q345C-Q345D, Q235-Q235A-Q235B-Q235C-Q235D...
Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.
Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
Công Ty Thép Viêt nhật chuyên kinh doanh, nhập khẩu các loại thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật, thép hộp mạ kẽm...Được nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản, EU, Đài Loan, Nga, Việt Nam, Hàn Quốc..
Ứng dụng của thép hộp vuông 180x180x10MM: Được sử dụng trong ngành dầu khí, kết cấu xây dựng, nhà xưởng, gia công, chế tạo máy, chế tạo cơ khí và nhiều ứng dụng khác…
Quy cách thép hộp vuông 180x180:
Thép hộp vuông 180x180 có độ dày từ 6ly - 12ly.
Chiều dài: 6m,12m
BẢNG QUY CÁCH KHỐI LƯỢNG THÉP HỘP VUÔNG 180X180
|
THÉP HỘP VUÔNG 180x180 |
|||||||
|
1 |
Thép hộp vuông 180x180x4 |
180 |
x |
180 |
x |
4 |
22.11 |
|
2 |
Thép hộp vuông 180x180x5 |
180 |
x |
180 |
x |
5 |
27.48 |
|
3 |
Thép hộp vuông 180x180x6 |
180 |
x |
180 |
x |
6 |
32.78 |
|
4 |
Thép hộp vuông 180x180x8 |
180 |
x |
180 |
x |
8 |
43.21 |
|
5 |
Thép hộp vuông 180x180x10 |
180 |
x |
180 |
x |
10 |
53.38 |
|
6 |
Thép hộp vuông 180x180x12 |
180 |
x |
180 |
x |
12 |
63.3 |
THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ CƠ TÍNH CỦA THÉP HỘP VUÔNG 180x180x12:
THÉP HỘP VUÔNG 180X180X10 TIÊU CHUẨN ASTM A36:
|
Tiêu chuẩn & Mác thép |
C |
Si |
Mn |
P |
S |
Cu |
Giới hạn chảy Min(N/mm2) |
Giới hạn bền kéo Min(N/mm2) |
Độ giãn dài Min(%) |
|
ASTM A36 |
0.16 |
0.22 |
0.49 |
0.16 |
0.08 |
0.01 |
44 |
65 |
30 |
THÉP HỘP VUÔNG 180X180X10ly TIÊU CHUẨN EN10025 S355Jr:
|
Mác thép |
C% |
Si % |
Mn % |
P % |
S % |
N % |
Cu % |
|
S355JR |
0.270 |
0.600 |
1.700 |
0.045 |
0.045 |
0.014 |
0.060 |
THÉP HỘP VUÔNG 180X180X10ly TIÊU CHUẨN CT3- NGA
|
C % |
Si % |
Mn % |
P % |
S % |
Cr % |
Ni % |
MO % |
Cu % |
N2 % |
V % |
|
16 |
26 |
45 |
10 |
4 |
2 |
2 |
4 |
6 |
- |
- |
THÉP HỘP VUÔNG 180X180X10ly TIÊU CHUẨN JISG3466 – STKR400:
|
C |
Si |
Mn |
P |
S |
|
≤ 0.25 |
− |
− |
≤ 0.040 |
≤ 0.040 |
|
0.15 |
0.01 |
0.73 |
0.013 |
0.004 |
Cơ tính THÉP HỘP VUÔNG 180X180X10ly TIÊU CHUẨN JISG3466 – STKR400:
|
Ts |
Ys |
E.L,(%) |
|
≥ 400 |
≥ 245 |
|
|
468 |
393 |
34
|
Danh mục
Mr. Hoàng 0796588889