CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU, GIÁ CẢ CẠNH TRANH, SẢN PHẨM ĐA DẠNG !
THÉP HỘP 90X90 DẦY 3MM/ 3LI/ 3LY

THÉP HỘP 90X90 DẦY 3MM/ 3LI/ 3LY

THÉP HỘP 90X90 DẦY 3MM/ 3LI/ 3LY

THÉP HỘP 90X90 DẦY 3MM/ 3LI/ 3LY

THÉP HỘP 90X90 DẦY 3MM/ 3LI/ 3LY

THEO TIÊU Chuẩn: ASTM, JIS, EN, GOST...
Mác Thép: SS400, A36, AH36 / DH36 / EH36, A572 Gr.50-Gr.70, A500 Gr.B-Gr.C, STKR400, STKR490, S235-S235JR-S235JO, S275-S275JO-S275JR, S355-S355JO-S355JR-S355J2H, Q345-Q345A-Q345B-Q345C-Q345D, Q235-Q235A-Q235B-Q235C-Q235D...
Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.

Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.

Ứng dụng của THÉP HỘP 90X90 DẦY 3MM/ 3LI/ 3LY : Được sử dụng trong ngành dầu khí, kết cấu xây dựng, nhà xưởng, gia công, chế tạo máy, chế tạo cơ khí và nhiều ứng dụng khác…

Quy cách thép hộp vuông 90X90:

Thép hộp vuông 90X90 có độ dày từ 2ly - 10ly.

Chiều dài: 6m, 12m

BẢNG QUY CÁCH KHỐI LƯỢNG THÉP HỘP VUÔNG 90X90

THÉP HỘP VUÔNG 90x90

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp vuông 90x90x1.5

90

x

90

x

1.5

4.17

2

Thép hộp vuông 90x90x1.8

90

x

90

x

1.8

4.99

3

Thép hộp vuông 90x90x2

90

x

90

x

2

5.53

4

Thép hộp vuông 90x90x2.5

90

x

90

x

2.5

6.87

5

Thép hộp vuông 90x90x3

90

x

90

x

3

8.20

6

Thép hộp vuông 90x90x3.5

90

x

90

x

3.5

9.51

7

Thép hộp vuông 90x90x4

90

x

90

x

4

10.80

8

Thép hộp vuông 90x90x5

90

x

90

x

5

13.35

9

Thép hộp vuông 90x90x6

90

x

90

x

6

15.83

10

Thép hộp vuông 90x90x8

90

x

90

x

8

20.60

11

Thép hộp vuông 90x90x10

90

x

90

x

10

25.12

 Đặc biệt chúng tôi nhận cắt quy cách và gia công theo yêu cầu của khách hàng. 

THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ CƠ TÍNH CỦA THÉP HỘP 90X90 DẦY 3MM/ 3LI/ 3LY :

THÉP HỘP 90X90 DẦY 3MM/ 3LI/ 3LY TIÊU CHUẨN ASTM A36:

Tiêu chuẩn & Mác thép

C

Si

Mn

P

S

Cu

Giới hạn chảy Min(N/mm2)

Giới hạn bền kéo Min(N/mm2)

Độ giãn dài Min(%)

ASTM A36

0.16

0.22

0.49

0.16

0.08

0.01

44

65

30

THÉP HỘP 90X90 DẦY 3MM/ 3LI/ 3LY TIÊU CHUẨN EN10025 S355Jr:

 Mác thép

C%
(max)

Si %
(max)

Mn %
(max)

P %
(max)

S %
(max)

N %
(max)

Cu %
(max)

S355JR

0.270

0.600

1.700

0.045

0.045

0.014

0.060

 

THÉP HỘP 90X90 DẦY 3MM/ 3LI/ 3LY TIÊU CHUẨN CT3- NGA

C %

Si %

Mn %

P %

S %

Cr %

Ni %

MO %

Cu %

N2 %

V %

16

26

45

10

4

2

2

4

6

 -

 -

 THÉP HỘP 90X90 DẦY 3MM/ 3LI/ 3LY TIÊU CHUẨN JISG3466 – STKR400:

C

Si

Mn

P

S

≤ 0.25

≤ 0.040

≤ 0.040

0.15

0.01

0.73

0.013

0.004


Cơ tính THÉP HỘP 90X90 DẦY 3MM/ 3LI/ 3LY TIÊU CHUẨN JISG3466 – STKR400:

Ts

Ys

E.L,(%)

≥ 400

≥ 245

468

393

34

 

Đăng ký nhận báo giá
Hỗ trợ tư vấn miễn phí
Hỗ trợ tư vấn miễn phí

HOTLINE

0796588889 (Hỗ trợ 24/7)

KINH DOANH

0796588889 (Hỗ trợ 24/7)
vietnhatsteelpkd@gmail.com
Tin tức sự kiện
ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ

Với phương châm lấy khách hàng là trọng tâm, sản phẩm và dịch vụ của công ty được đông đảo khách hàng

Họ và tên
Điện thoại
Email
ĐỐI TÁC & KHÁCH HÀNG

Với phương châm lấy khách hàng là trọng tâm, sản phẩm và dịch vụ của công ty được đông đảo khách hàng