THÉP HỘP 80X120X8MM/ THÉP HỘP CHỮ NHẬT 80X120X8LI

Công Ty Thép Việt Nhật chuyên kinh doanh, nhập khẩu các loại thép hộp vuông, THÉP HỘP 80X120X8MM/ THÉP HỘP CHỮ NHẬT 80X120X8LI, thép hộp mạ kẽm...Được nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản, EU, Đài Loan, Nga, Việt Nam, Hàn Quốc...
THÉP HỘP 80X120X8MM/ THÉP HỘP CHỮ NHẬT 80X120X8LI theo tiêu Chuẩn: ASTM, JIS, EN, GOST...
Mác Thép: SS400, A36, AH36 / DH36 / EH36, A572 Gr.50-Gr.70, A500 Gr.B-Gr.C, STKR400, STKR490, S235-S235JR-S235JO, S275-S275JO-S275JR, S355-S355JO-S355JR-S355J2H, Q345-Q345A-Q345B-Q345C-Q345D, Q235-Q235A-Q235B-Q235C-Q235D...
Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.
Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
Ứng dụng của THÉP HỘP 80X120X8MM/ THÉP HỘP CHỮ NHẬT 80X120X8LI: Được sử dụng trong ngành dầu khí, kết cấu xây dựng, nhà xưởng, gia công, chế tạo máy, chế tạo cơ khí và nhiều ứng dụng khác…
Quy cách thép hộp chữ nhật: 20x40, 50x25, 30x60, 50x100, 50x150, 100x200, 200x300, 120x80, 125x75, 150x75, 80x160, 100x150, 150x250, 150x200, 150x300, 200x400, 300x100, 100x300x8MM
Thép hộp chữ nhật 80x120 có độ dày từ 4ly - 12ly.
Chiều dài: 6m, 9m, 12m.
Đặc biệt chúng tôi nhận cắt quy cách và gia công theo yêu cầu của khách hàng.
BẢNG THÔNG SỐ KHỐI LƯỢNG THÉP HỘP 120X80:
|
THÉP HỘP 120X80 |
|||||||
|
STT |
Tên sản phẩm |
Quy cách (mm) |
Khối lượng (Kg/mét) |
||||
|
1 |
Thép hộp 120x80x4 |
80 |
x |
120 |
x |
4 |
12.31 |
|
2 |
Thép hộp 120x80x4.5 |
80 |
x |
120 |
x |
4.5 |
13.81 |
|
3 |
Thép hộp 120x80x5 |
80 |
x |
120 |
x |
5 |
15.31 |
|
4 |
Thép hộp 120x80x6 |
80 |
x |
120 |
x |
6 |
18.27 |
|
5 |
Thép hộp 120x80x8 |
80 |
x |
120 |
x |
8 |
24.12 |
|
6 |
Thép hộp 120x80x10 |
80 |
x |
120 |
x |
10 |
29.83 |
|
7 |
Thép hộp 120x80x12 |
80 |
x |
120 |
x |
12 |
35.42 |
THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ CƠ TÍNH CỦA THÉP HỘP 80X120X8MM/ THÉP HỘP CHỮ NHẬT 80X120X8LI:
THÉP HỘP 80X120X8MM/ THÉP HỘP CHỮ NHẬT 80X120X8LI TIÊU CHUẨN Q235:
Thép Q235 tương đương với Q235A, Q235B, Q235C, Q235D
|
Steel Grade |
Quality Grade |
C % (≤) |
Si % (≤) |
Mn (≤) |
P (≤) |
S (≤) |
|
Q235 |
Q235A |
0.22 |
0.35 |
1.4 |
0.045 |
0.05 |
|
Q235B |
0.2 |
0.35 |
1.4 |
0.045 |
0.045 |
|
|
Q235C |
0.17 |
0.35 |
1.4 |
0.04 |
0.04 |
|
|
Q235D |
0.17 |
0.35 |
1.4 |
0.035 |
0.035 |
|
Grade |
Yield Strength |
Tensile Strength |
Elongation % |
|
Q235 Steel |
235 Mpa |
370-500 Mpa |
26 |
|
Test Sample:16mm steel bar, (Mpa=N/mm2) |
|||
|
|
THÉP HỘP 80X120X8MM/ THÉP HỘP CHỮ NHẬT 80X120X8LI TIÊU CHUẨN SS400:
Thành phần hóa học của thép hộp SS400:
|
Mác thép |
Thành phần hóa học,% theo trọng lượng |
||||
|
C. tối đa |
Si. tối đa |
Mangan |
P. tối đa |
S. max |
|
|
SS400 |
- |
- |
- |
0,050 |
0,050 |
Tính chất cơ học thép hộp tiêu chuẩn SS400:
|
Mác thép |
Yield Strength min. |
Sức căng |
Độ giãn dài min. |
Impact Resistance min [J] |
|||
|
(Mpa) |
MPa |
% |
|||||
|
Độ dày <16 mm |
Độ dày ≥16mm |
|
Độ dày <5mm |
Độ dày 5-16mm |
Độ dày ≥16mm |
||
|
SS400 |
245 |
235 |
400-510 |
21 |
17 |
21 |
- |
THÉP HỘP 80X120X8MM/ THÉP HỘP CHỮ NHẬT 80X120X8LI TIÊU CHUẨN JISG3466 – STKR400:
|
C |
Si |
Mn |
P |
S |
|
≤ 0.25 |
− |
− |
≤ 0.040 |
≤ 0.040 |
|
0.15 |
0.01 |
0.73 |
0.013 |
0.004 |
Cơ tính:
|
Ts |
Ys |
E.L,(%) |
|
≥ 400 |
≥ 245 |
|
|
468 |
393 |
34 |
Danh mục
Mr. Hoàng 0796588889