CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU, GIÁ CẢ CẠNH TRANH, SẢN PHẨM ĐA DẠNG !
LÁP TRÒN ĐẶC AISI 5140

LÁP TRÒN ĐẶC AISI 5140

LÁP TRÒN ĐẶC AISI 5140

LÁP TRÒN ĐẶC AISI 5140

Thép tròn đặc 5140 là thép cấu trúc, thép chế tạo máy hợp kim chất lượng cao đã được trải qua quá trình nhiệt luyện. Thép được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM/AISI/UNS/SAE của Mỹ. Thép hợp kim cao, lượng carbon thấp, crom – Molip – Niken trung bình. Thép sau khi đã tôi dầu và ram thì đạt độ cứng 28-34 HRC

THÉP TRÒN ĐẶC 5140

Thép tròn đặc 5140 là thép cấu trúc, thép chế tạo máy hợp kim chất lượng cao đã được trải qua quá trình nhiệt luyện. Thép được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM/AISI/UNS/SAE của Mỹ. Thép hợp kim cao, lượng carbon thấp, crom – Molip – Niken trung bình. Thép sau khi đã tôi dầu và ram thì đạt độ cứng 28-34 HRC
Thép tròn đăc 5140 ủ thép có thể đạt độ cứng tối đa 250 HB,thép có hàm lượng carbon thấp nên có thể hàn được…

 


THÀNH PHẦN HÓA HỌC THÉP 5140

C()

0.370.44

Si()

0.170.37

Mn()

0.500.80

P()

≤0.030

S()

≤0.030

 Cr()

0.801.10

 

 

 

 


MÁC THÉP TƯƠNG ĐƯƠNG THÉP 5140

Mỹ

Đức

Trung

Nhật

Pháp

Anh

ASTM/AISI/UNS/SAE

DIN,WNr

GB

JIS

AFNOR

BS

5140 / G51400

41Cr4 / 1.7035

40Cr

SCr440

42C4

530A40 / 530M40

 

 

 

 

 

 


NHIỆT LUYỆN THÉP 5140

Ủ THÉP TRÒN ĐẶC 5140

Làm nóng từ từ tới 850 và cho phép thời gian đủ để tạo hình thép thông qua quá trình nhiệt,sau đó làm chậm từ từ trong lò,thép có thể đạt độc ứng tối đa 250HB…

TÔI THÉP TRÒN ĐẶC 5140

Làm nóng từ từ tới 880-920°C, sau đó sục tại nhiệt độ này trong dầu,để thép giảm tới nhiệt độ phòng…
 


TÍNH CHÂT CƠ LÝ THÉP 5140
 

Độ bền kéo

Giới hạn chảy

Mô đum Bulk

Mô đum cắt

Tỷ lệ độc

Va đập

MPA

MPA

MPA

MPA

 

ft.lb

≥550

≥385

139

≥80

0.27-0.30

84.8


ỨNG DỤNG THÉP TRÒN ĐẶC 5140
Thép tròn đặc 5140 được sử dụng rộng rãi cho nhiều ứng dụng khác nhau,được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô và kỹ thuật cho các chủ công cụ và các thành phần khác như vậy. Các ứng dụng điển hình như thân van, máy bơm và phụ kiện, Trục, tải trọng cao của bánh xe, bu lông, bu lông hai đầu, bánh răng…

                           BẢNG QUY CÁCH THÉP TRÒN ĐẶC 5140

STT

TÊN VẬT TƯ
(Description)

QUY CÁCH
(Dimension)

ĐVT

kg/m

kg/cây

Đơn giá/kg

1

Thép Tròn Đặc Ø16

Ø

16

x

6000

mm

Cây

       1.58

         9.5

 

2

Thép Tròn Đặc Ø18

Ø

18

x

6000

mm

Cây

       2.00

       12.0

 

3

Thép Tròn Đặc Ø20

Ø

20

x

6000

mm

Cây

       2.47

       14.8

 

4

Thép Tròn Đặc Ø22

Ø

22

x

6000

mm

Cây

       2.98

       17.9

 

5

Thép Tròn Đặc Ø24

Ø

24

x

6000

mm

Cây

       3.55

       21.3

 

6

Thép Tròn Đặc Ø25

Ø

25

x

6000

mm

Cây

       3.85

       23.1

 

7

Thép Tròn Đặc Ø26

Ø

26

x

6000

mm

Cây

       4.17

       25.0

 

8

Thép Tròn Đặc Ø27

Ø

27

x

6000

mm

Cây

       4.49

       27.0

 

9

Thép Tròn Đặc Ø28

Ø

28

x

6000

mm

Cây

       4.83

       29.0

 

10

Thép Tròn Đặc Ø30

Ø

30

x

6000

mm

Cây

       5.55

       33.3

 

11

Thép Tròn Đặc Ø32

Ø

32

x

6000

mm

Cây

       6.31

       37.9

 

12

Thép Tròn Đặc Ø35

Ø

35

x

6000

mm

Cây

       7.55

       45.3

 

13

Thép Tròn Đặc Ø36

Ø

36

x

6000

mm

Cây

       7.99

       47.9

 

14

Thép Tròn Đặc Ø38

Ø

38

x

6000

mm

Cây

       8.90

       53.4

 

15

Thép Tròn Đặc Ø40

Ø

40

x

6000

mm

Cây

       9.86

       59.2

 

16

Thép Tròn Đặc Ø42

Ø

42

x

6000

mm

Cây

     10.88

       65.3

 

17

Thép Tròn Đặc Ø45

Ø

45

x

6000

mm

Cây

     12.48

       74.9

 

18

Thép Tròn Đặc Ø46

Ø

46

x

6000

mm

Cây

     13.05

       78.3

 

19

Thép Tròn Đặc Ø48

Ø

48

x

6000

mm

Cây

     14.21

       85.2

 

20

Thép Tròn Đặc Ø50

Ø

50

x

6000

mm

Cây

     15.41

       92.5

 

21

Thép Tròn Đặc Ø55

Ø

55

x

6000

mm

Cây

     18.65

     111.9

 

22

Thép Tròn Đặc Ø60

Ø

60

x

6000

mm

Cây

     22.20

     133.2

 

23

Thép Tròn Đặc Ø65

Ø

65

x

6000

mm

Cây

     26.05

     156.3

 

24

Thép Tròn Đặc Ø70

Ø

70

x

6000

mm

Cây

     30.21

     181.3

 

25

Thép Tròn Đặc Ø75

Ø

75

x

6000

mm

Cây

     34.68

     208.1

 

26

Thép Tròn Đặc Ø80

Ø

80

x

6000

mm

Cây

     39.46

     236.8

 

27

Thép Tròn Đặc Ø85

Ø

85

x

6000

mm

Cây

     44.54

     267.3

 

28

Thép Tròn Đặc Ø90

Ø

90

x

6000

mm

Cây

     49.94

     299.6

 

29

Thép Tròn Đặc Ø95

Ø

95

x

6000

mm

Cây

     55.64

     333.9

 

30

Thép Tròn Đặc Ø100

Ø

100

x

6000

mm

Cây

     61.65

     369.9

 

31

Thép Tròn Đặc Ø105

Ø

105

x

6000

mm

Cây

     67.97

     407.8

 

32

Thép Tròn Đặc Ø110

Ø

110

x

6000

mm

Cây

     74.60

     447.6

 

33

Thép Tròn Đặc Ø115

Ø

115

x

6000

mm

Cây

     81.54

     489.2

 

34

Thép Tròn Đặc Ø120

Ø

120

x

6000

mm

Cây

     88.78

     532.7

 

35

Thép Tròn Đặc Ø125

Ø

125

x

6000

mm

Cây

     96.33

     578.0

 

36

Thép Tròn Đặc Ø130

Ø

130

x

6000

mm

Cây

    104.20

     625.2

 

37

Thép Tròn Đặc Ø140

Ø

140

x

6000

mm

Cây

    120.84

     725.0

 

38

Thép Tròn Đặc Ø150

Ø

150

x

6000

mm

Cây

    138.72

     832.3

 

39

Thép Tròn Đặc Ø160

Ø

160

x

6000

mm

Cây

    157.83

     947.0

 

40

Thép Tròn Đặc Ø170

Ø

170

x

6000

mm

Cây

    178.18

   1,069.1

 

41

Thép Tròn Đặc Ø180

Ø

180

x

6000

mm

Cây

    199.76

   1,198.6

 

42

Thép Tròn Đặc Ø190

Ø

190

x

6000

mm

Cây

    222.57

   1,335.4

 

43

Thép Tròn Đặc Ø200

Ø

200

x

6000

mm

Cây

    246.62

   1,479.7

 

44

Thép Tròn Đặc Ø210

Ø

210

x

6000

mm

Cây

    271.89

   1,631.4

 

45

Thép Tròn Đặc Ø220

Ø

220

x

6000

mm

Cây

    298.40

   1,790.4

 

46

Thép Tròn Đặc Ø230

Ø

230

x

6000

mm

Cây

    326.15

   1,956.9

 

47

Thép Tròn Đặc Ø240

Ø

240

x

6000

mm

Cây

    355.13

   2,130.8

 

48

Thép Tròn Đặc Ø250

Ø

250

x

6000

mm

Cây

    385.34

   2,312.0

 

49

Thép Tròn Đặc Ø260

Ø

260

x

6000

mm

Cây

    416.78

   2,500.7

 

50

Thép Tròn Đặc Ø270

Ø

270

x

6000

mm

Cây

    449.46

   2,696.7

 

51

Thép Tròn Đặc Ø280

Ø

280

x

6000

mm

Cây

    483.37

   2,900.2

 

52

Thép Tròn Đặc Ø290

Ø

290

x

6000

mm

Cây

    518.51

   3,111.1

 

53

Thép Tròn Đặc Ø300

Ø

300

x

6000

mm

Cây

    554.89

   3,329.3

 

54

Thép Tròn Đặc Ø310

Ø

310

x

6000

mm

Cây

    592.49

   3,555.0

 

55

Thép Tròn Đặc Ø320

Ø

320

x

6000

mm

Cây

    631.34

   3,788.0

 

56

Thép Tròn Đặc Ø330

Ø

330

x

6000

mm

Cây

    671.41

   4,028.5

 

57

Thép Tròn Đặc Ø340

Ø

340

x

6000

mm

Cây

    712.72

   4,276.3

 

58

Thép Tròn Đặc Ø350

Ø

350

x

6000

mm

Cây

    755.26

   4,531.6

 

59

Thép Tròn Đặc Ø360

Ø

360

x

6000

mm

Cây

    799.03

   4,794.2

 

60

Thép Tròn Đặc Ø370

Ø

370

x

6000

mm

Cây

    844.04

   5,064.3

 

61

Thép Tròn Đặc Ø380

Ø

380

x

6000

mm

Cây

    890.28

   5,341.7

 

62

Thép Tròn Đặc Ø390

Ø

390

x

6000

mm

Cây

    937.76

   5,626.5

 

63

Thép Tròn Đặc Ø400

Ø

400

x

6000

mm

Cây

    986.46

   5,918.8

 

64

Thép Tròn Đặc Ø410

Ø

410

x

6000

mm

Cây

 1,036.40

   6,218.4

 

65

Thép Tròn Đặc Ø420

Ø

420

x

6000

mm

Cây

 1,087.57

   6,525.4

 

66

Thép Tròn Đặc Ø430

Ø

430

x

6000

mm

Cây

 1,139.98

   6,839.9

 

67

Thép Tròn Đặc Ø440

Ø

440

x

6000

mm

Cây

 1,193.62

   7,161.7

 

68

Thép Tròn Đặc Ø450

Ø

450

x

6000

mm

Cây

 1,248.49

   7,490.9

 

69

Thép Tròn Đặc Ø460

Ø

460

x

6000

mm

Cây

 1,304.60

   7,827.6

 

70

Thép Tròn Đặc Ø470

Ø

470

x

6000

mm

Cây

 1,361.93

   8,171.6

 

71

Thép Tròn Đặc Ø480

Ø

480

x

6000

mm

Cây

 1,420.51

   8,523.0

 

72

Thép Tròn Đặc Ø490

Ø

490

x

6000

mm

Cây

 1,480.31

   8,881.9

 

73

Thép Tròn Đặc Ø500

Ø

500

x

6000

mm

Cây

 1,541.35

   9,248.1

 

74

Thép Tròn Đặc Ø510

Ø

510

x

6000

mm

Cây

 1,603.62

   9,621.7

 

75

Thép Tròn Đặc Ø520

Ø

520

x

6000

mm

Cây

 1,667.12

 10,002.7

 

76

Thép Tròn Đặc Ø530

Ø

530

x

6000

mm

Cây

 1,731.86

 10,391.1

 

77

Thép Tròn Đặc Ø540

Ø

540

x

6000

mm

Cây

 1,797.83

 10,787.0

 

78

Thép Tròn Đặc Ø550

Ø

550

x

6000

mm

Cây

 1,865.03

 11,190.2

 

79

Thép Tròn Đặc Ø560

Ø

560

x

6000

mm

Cây

 1,933.47

 11,600.8

 

80

Thép Tròn Đặc Ø570

Ø

570

x

6000

mm

Cây

 2,003.14

 12,018.8

 

81

Thép Tròn Đặc Ø580

Ø

580

x

6000

mm

Cây

 2,074.04

 12,444.2

 

82

Thép Tròn Đặc Ø590

Ø

590

x

6000

mm

Cây

 2,146.17

 12,877.0

 

83

Thép Tròn Đặc Ø600

Ø

600

x

6000

mm

Cây

 2,219.54

 13,317.2

 

84

Thép Tròn Đặc Ø610

Ø

610

x

6000

mm

Cây

 2,294.14

 13,764.8

 

85

Thép Tròn Đặc Ø620

Ø

620

x

6000

mm

Cây

 2,369.98

 14,219.9

 

86

Thép Tròn Đặc Ø630

Ø

630

x

6000

mm

Cây

 2,447.04

 14,682.3

 

87

Thép Tròn Đặc Ø640

Ø

640

x

6000

mm

Cây

 2,525.34

 15,152.1

 

88

Thép Tròn Đặc Ø650

Ø

650

x

6000

mm

Cây

 2,604.88

 15,629.3

 

 

Đăng ký nhận báo giá
Hỗ trợ tư vấn miễn phí
Hỗ trợ tư vấn miễn phí

HOTLINE

0796588889 (Hỗ trợ 24/7)

KINH DOANH

0796588889 (Hỗ trợ 24/7)
vietnhatsteelpkd@gmail.com
Tin tức sự kiện
ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ

Với phương châm lấy khách hàng là trọng tâm, sản phẩm và dịch vụ của công ty được đông đảo khách hàng

Họ và tên
Điện thoại
Email
ĐỐI TÁC & KHÁCH HÀNG

Với phương châm lấy khách hàng là trọng tâm, sản phẩm và dịch vụ của công ty được đông đảo khách hàng