THÉP TRÒN ĐẶC 18CrMo4 NHẬT BẢN
.jpg)
Thép tròn đặc 18CrMo4 là một mức thép của tiêu chuẩn ASTM A29. Thép tròn đặc 18CrMo4 được sử dụng như làm bulon, ốc vít, ống áp lực cao, các thành phần đã khử carbon giống như thanh gear, cánh tay đòn, chịu nhiệt độ dưới 250 ℃, sử dụng trong việc chống mài mòn, sử dụng trong môi trường có hỗn hợp nitrogen hydrogen.
THÉP TRÒN ĐẶC 18CrMo4 HÀNG NHẬT BẢN
Thép tròn đăc 18CrMo4 là một loại thép hợp kim phổ biến thường được gọi là thép cơ khí. Thép được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM 4118
Thép tròn đặc 18CrMo4 là một mức thép của tiêu chuẩn ASTM A29. Thép tròn đặc 18CrMo4 được sử dụng như làm bulon, ốc vít, ống áp lực cao, các thành phần đã khử carbon giống như thanh gear, cánh tay đòn, chịu nhiệt độ dưới 250 ℃, sử dụng trong việc chống mài mòn, sử dụng trong môi trường có hỗn hợp nitrogen hydrogen.
Thép tròn đặc AISI4118 có khả chịu lực cao, không bị vỡ vì nhiệt. Khả năng hàn của thép rất tốt, vì vậy có thể sử dụng cho việc cắt, chế tạo máy. Khuynh hướng vỡ vì lạnh rất nhỏ, khả năng đàn hồi cũng tốt...
Chủng loại thép 18CrMo4
Thép tròn đặc: DIA 8mm – 1000mm
Thép tấm: 30mm – 300mm x rộng 200mm – 3000mm
Thép vuông đặc: 20mm – 100mm
Bề mặt hoàn thiện: đen, xù cơ khí, trơn, hoặc theo nhu cầu khách hàng
Mác thép tương đương 18CrMo4 nhật bản
|
Xuất xứ |
USA |
Europe |
Japan |
|
Tiêu chuẩn |
ASTM A29 |
DIN & BS EN 10084 |
JIS G4105 |
|
Mức thép |
4118 |
18CrMo4/1.7243 |
SCM420 |
THÀNH PHẦN HÓA HỌC 18CrMo4 NHẬT BẢN
|
Tiêu chuẩn |
Mức thép |
C |
Mn |
P |
S |
Si |
Cr |
Mo |
|
ASTM A29 |
4118 |
0.18-0.23 |
0.70-0.90 |
0.35 |
0.35 |
0.15-0.35 |
0.4-0.6 |
0.08-0.15 |
|
EN 10084 |
18CrMo4/1.7243 |
0.15-0.21 |
0.60-0.90 |
0.025 |
0.035 |
0.4 |
0.9-1.2 |
0.15-0.25 |
|
JIS G4105 |
SCM420 |
0.18-0.23 |
0.60-0.85 |
0.03 |
0.03 |
0.15-0.35 |
0.9-1.2 |
0.15-0.30 |
TÍNH CHẤT CƠ LÝ CỦA THÉP 18CrMo4 NHẬT BẢN
|
Tính chất |
Metric |
|
Độ bền kéo (sức căng) |
517 MPa |
|
Giới hạn chảy (điểm chảy – Sức cong) |
365 MPa |
|
Mô đum Bulk |
140 GPa |
|
Mô đum cắt |
80.0 GPa |
|
Mô đum đàn hồi |
190-210 GPa |
|
Tỷ lệ độc |
0.27-0.30 |
|
Độ dãn dài (50 mm) |
33.00% |
|
Giảm diện tích |
63.70% |
|
Độ cứng Brinell |
137 |
|
Độ cứng Knoop |
156 |
|
Độ cứng Rockwell B |
75 |
|
Độ cứng Vickers |
143 |
|
Khả năng chế tạo máy |
60 |
TÍNH CHẤT VẬT LÝ
Mô đum đàn hồi [103 x N/mm2]: 210
Trọng lượng riêng[g/cm3]: 7.85
Dẫn nhiệt [W/m.K]: 20.0
Rèn thép 18CrMo4
Làm nóng tới nhiệt độ: 1100-850oC.
Nhiệt luyện
Thường hóa thép
Thường hóa thép tại nhiệt độ: 860-900oC.
Tôi thép (Hardening- làm cứng)
Làm cứng (tôi thép) 18CrMo4 tại nhiệt độ850-880oC trong dầu hoặc nước. Độ cứng đạt được 29-47 HRC
Ram thép
Ram théo tại nhiệt độ: 595-700oC.
Ứng dụng thép 18CrMo4
Thép tròn đặc 18Crmo4 được sử dụng rộng rãi trong chế tạo máy móc cơ khi vận tải: ô tô, xe máy, máy bay, piston, thanh truyền động, xích, gear, cũng như trong chế tạo máy móc cơ khí do độ bền cao, độ đàn hồi tốt, thép dẻo, không bị vỡ cục bộ...
BẢNG QUY CÁCH THÉP TRÒN ĐẶC 18CrMo4
|
STT |
TÊN VẬT TƯ |
QUY CÁCH |
ĐVT |
KL/Cây |
|
||||
|
1 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 14 |
Ø |
14 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
7.25 |
|
|
2 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 15 |
Ø |
15 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
8.32 |
|
|
3 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 16 |
Ø |
16 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
9.47 |
|
|
4 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 18 |
Ø |
18 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
11.99 |
|
|
5 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 20 |
Ø |
20 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
14.80 |
|
|
6 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 22 |
Ø |
22 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
17.90 |
|
|
7 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 24 |
Ø |
24 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
21.31 |
|
|
8 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 25 |
Ø |
25 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
23.12 |
|
|
9 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 26 |
Ø |
26 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
25.01 |
|
|
10 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 27 |
Ø |
27 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
26.97 |
|
|
11 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 28 |
Ø |
28 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
29.00 |
|
|
12 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 30 |
Ø |
30 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
33.29 |
|
|
13 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 32 |
Ø |
32 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
37.88 |
|
|
14 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 34 |
Ø |
34 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
42.76 |
|
|
15 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 35 |
Ø |
35 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
45.32 |
|
|
16 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 36 |
Ø |
36 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
47.94 |
|
|
17 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 38 |
Ø |
38 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
53.42 |
|
|
18 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 40 |
Ø |
40 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
59.19 |
|
|
19 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 42 |
Ø |
42 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
65.25 |
|
|
20 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 44 |
Ø |
44 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
71.62 |
|
|
21 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 45 |
Ø |
45 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
74.91 |
|
|
22 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 46 |
Ø |
46 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
78.28 |
|
|
23 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 48 |
Ø |
48 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
85.23 |
|
|
24 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 50 |
Ø |
50 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
92.48 |
|
|
25 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 52 |
Ø |
52 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
100.03 |
|
|
26 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 55 |
Ø |
55 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
111.90 |
|
|
27 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 56 |
Ø |
56 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
116.01 |
|
|
28 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 58 |
Ø |
58 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
124.44 |
|
|
29 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 60 |
Ø |
60 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
133.17 |
|
|
30 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 62 |
Ø |
62 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
142.20 |
|
|
31 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 65 |
Ø |
65 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
156.29 |
|
|
32 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 70 |
Ø |
70 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
181.26 |
|
|
33 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 75 |
Ø |
75 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
208.08 |
|
|
34 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 80 |
Ø |
80 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
236.75 |
|
|
35 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 85 |
Ø |
85 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
267.27 |
|
|
36 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 90 |
Ø |
90 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
299.64 |
|
|
37 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 95 |
Ø |
95 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
333.86 |
|
|
38 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 100 |
Ø |
100 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
369.92 |
|
|
39 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 105 |
Ø |
105 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
407.84 |
|
|
40 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 110 |
Ø |
110 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
447.61 |
|
|
41 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 115 |
Ø |
115 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
489.22 |
|
|
42 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 120 |
Ø |
120 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
532.69 |
|
|
43 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 125 |
Ø |
125 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
578.01 |
|
|
44 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 130 |
Ø |
130 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
625.17 |
|
|
45 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 135 |
Ø |
135 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
674.19 |
|
|
46 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 140 |
Ø |
140 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
725.05 |
|
|
47 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 145 |
Ø |
145 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
777.76 |
|
|
48 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 150 |
Ø |
150 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
832.33 |
|
|
49 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 155 |
Ø |
155 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
888.74 |
|
|
50 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 160 |
Ø |
160 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
947.00 |
|
|
51 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 165 |
Ø |
165 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
1,007.12 |
|
|
52 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 170 |
Ø |
170 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
1,069.08 |
|
|
53 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 175 |
Ø |
175 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
1,132.89 |
|
|
54 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 180 |
Ø |
180 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
1,198.55 |
|
|
55 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 185 |
Ø |
185 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
1,266.06 |
|
|
56 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 190 |
Ø |
190 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
1,335.42 |
|
|
57 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 195 |
Ø |
195 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
1,406.63 |
|
|
58 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 200 |
Ø |
200 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
1,479.69 |
|
|
59 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 210 |
Ø |
210 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
1,631.36 |
|
|
60 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 220 |
Ø |
220 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
1,790.43 |
|
|
61 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 225 |
Ø |
225 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
1,872.74 |
|
|
62 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 230 |
Ø |
230 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
1,956.89 |
|
|
63 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 235 |
Ø |
235 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
2,042.90 |
|
|
64 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 240 |
Ø |
240 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
2,130.76 |
|
|
65 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 245 |
Ø |
245 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
2,220.47 |
|
|
66 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 250 |
Ø |
250 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
2,312.02 |
|
|
67 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 255 |
Ø |
255 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
2,405.43 |
|
|
68 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 260 |
Ø |
260 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
2,500.68 |
|
|
69 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 265 |
Ø |
265 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
2,597.79 |
|
|
70 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 270 |
Ø |
270 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
2,696.74 |
|
|
71 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 275 |
Ø |
275 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
2,797.55 |
|
|
72 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 280 |
Ø |
280 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
2,900.20 |
|
|
73 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 290 |
Ø |
290 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
3,111.06 |
|
|
74 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 295 |
Ø |
295 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
3,219.26 |
|
|
75 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 300 |
Ø |
300 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
3,329.31 |
|
|
76 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 310 |
Ø |
310 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
3,554.96 |
|
|
77 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 315 |
Ø |
315 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
3,670.56 |
|
|
78 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 320 |
Ø |
320 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
3,788.02 |
|
|
79 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 325 |
Ø |
325 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
3,907.32 |
|
|
80 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 330 |
Ø |
330 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
4,028.47 |
|
|
81 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 335 |
Ø |
335 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
4,151.47 |
|
|
82 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 340 |
Ø |
340 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
4,276.31 |
|
|
83 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 345 |
Ø |
345 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
4,403.01 |
|
|
84 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 350 |
Ø |
350 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
4,531.56 |
|
|
85 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 355 |
Ø |
355 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
4,661.96 |
|
|
86 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 360 |
Ø |
360 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
4,794.21 |
|
|
87 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 365 |
Ø |
365 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
4,928.30 |
|
|
88 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 370 |
Ø |
370 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
5,064.25 |
|
|
89 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 375 |
Ø |
375 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
5,202.05 |
|
|
90 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 380 |
Ø |
380 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
5,341.69 |
|
|
91 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 385 |
Ø |
385 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
5,483.19 |
|
|
92 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 390 |
Ø |
390 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
5,626.53 |
|
|
93 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 395 |
Ø |
395 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
5,771.73 |
|
|
94 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 400 |
Ø |
400 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
5,918.77 |
|
|
95 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 410 |
Ø |
410 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
6,218.41 |
|
|
96 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 415 |
Ø |
415 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
6,371.01 |
|
|
97 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 420 |
Ø |
420 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
6,525.45 |
|
|
98 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 425 |
Ø |
425 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
6,681.74 |
|
|
99 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 430 |
Ø |
430 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
6,839.88 |
|
|
100 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 435 |
Ø |
435 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
6,999.88 |
|
|
101 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 440 |
Ø |
440 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
7,161.72 |
|
|
102 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 445 |
Ø |
445 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
7,325.41 |
|
|
103 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 450 |
Ø |
450 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
7,490.95 |
|
|
104 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 455 |
Ø |
455 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
7,658.34 |
|
|
105 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 460 |
Ø |
460 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
7,827.58 |
|
|
106 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 465 |
Ø |
465 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
7,998.67 |
|
|
107 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 470 |
Ø |
470 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
8,171.61 |
|
|
108 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 475 |
Ø |
475 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
8,346.40 |
|
|
109 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 480 |
Ø |
480 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
8,523.04 |
|
|
110 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 485 |
Ø |
485 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
8,701.52 |
|
|
111 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 490 |
Ø |
490 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
8,881.86 |
|
|
112 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 500 |
Ø |
500 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
9,248.09 |
|
|
113 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 510 |
Ø |
510 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
9,621.71 |
|
|
114 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 515 |
Ø |
515 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
9,811.29 |
|
|
115 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 520 |
Ø |
520 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
10,002.73 |
|
|
116 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 530 |
Ø |
530 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
10,391.15 |
|
|
117 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 540 |
Ø |
540 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
10,786.97 |
|
|
118 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 550 |
Ø |
550 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
11,190.18 |
|
|
119 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 560 |
Ø |
560 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
11,600.80 |
|
|
120 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 570 |
Ø |
570 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
12,018.81 |
|
|
121 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 580 |
Ø |
580 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
12,444.22 |
|
|
122 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 590 |
Ø |
590 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
12,877.03 |
|
|
123 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 600 |
Ø |
600 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
13,317.24 |
|
|
124 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 610 |
Ø |
610 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
13,764.85 |
|
|
125 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 620 |
Ø |
620 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
14,219.86 |
|
|
126 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 630 |
Ø |
630 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
14,682.26 |
|
|
127 |
Thép Tròn Đặc 18CrMo4 phi 650 |
Ø |
650 |
x |
6000 |
mm |
Cây |
15,629.26 |
|
CÔNG TY thép việt nhật chúng tôi chuyên cung cấp các loai mác thép tròn đăc, các loai mác thép hộp, các loai mác thép ống đúc, các loai mác đồng, các loai mác thép tấm....
Danh mục
Mr. Hoàng 0796588889